dove's foot

/'dʌvzfut/
Học thuật
Thân thiện
dove's foot

A dove's foot plant grows in a sunny garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giống phong lữ: "dove's foot" tên gọi tiếng Anh của một loài thực vật thuộc giống phong lữ (thường chỉ các loài trong chi Geranium), đặc biệt loài Geranium molle. Tên gọi này xuất phát từ hình dáng của cây, được cho giống bàn chân chim bồ câu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The meadow was dotted with the delicate pink flowers of dove's foot. (Bãi cỏ được điểm xuyết bằng những bông hoa màu hồng mỏng manh của giống phong lữ.)
    • Dove's foot is often considered a weed in gardens. (Giống phong lữ thường bị coi cỏ dại trong các khu vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học hoặc mô tả thơ ca: Cụm từ "dove's foot" đôi khi có thể được dùng một cách hình tượng để miêu tả thứ đó mềm mại, nhẹ nhàng hoặc hình dáng tương tự.
    • Her touch was as gentle as a dove's foot. (Cái chạm của ấy dịu dàng như bàn chân chim bồ câu.)
Biến thể từ gần giống
  • Dovesfoot (n): Một cách viết khác, ghép liền, của cùng một tên gọi thực vật.
  • Geranium (n): Tên gọi chung của chi thực vật, bao gồm nhiều loài khác nhau.
  • Cranesbill (n): Một tên gọi phổ biến khác cho các loài thuộc chi , xuất phát từ hình dáng quả giống mỏ sếu.
Từ đồng nghĩa
  • Geranium molle: Tên khoa học của loài thường được gọi là "dove's foot".
  • Soft geranium: Tên gọi mô tả khác cho cùng một loài cây.
dove's foot

A dove's foot plant grows in a sunny garden.

danh từ
  1. (thực vật học) giống phong lữ

Từ chứa "dove's foot"